Giám đốc - Luật sư Đậu Đức Ninh
Hãng Luật Thành Danh
(Bài viết được đăng tải trên kỷ yếu Diễn đàn kinh tế tư nhân 2025 do Hội doanh nhân trẻ Việt Nam kết hợp Trường đại học Luật TP. HCM tổ chức)
Trong tiến trình phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hệ thống pháp luật Việt Nam đã và đang được hoàn thiện nhằm bảo đảm sự ổn định, minh bạch và hiệu quả của môi trường đầu tư, kinh doanh. Sự hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đã làm xuất hiện ngày càng nhiều loại hình kinh doanh mới, như thương mại điện tử, công nghệ tài chính (fintech), logistics chuỗi cung ứng toàn cầu. Những biến đổi này tạo cơ hội lớn cho phát triển kinh tế, nhưng đồng thời cũng dẫn đến sự gia tăng đáng kể về số lượng và mức độ phức tạp của các tranh chấp pháp lý phát sinh trong hoạt động kinh doanh.
Thực tiễn xét xử tại Việt Nam thời gian qua phản ánh rõ tình trạng “hình sự hóa quan hệ dân sự – kinh tế”. Báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao giai đoạn 2023 cho thấy, nhiều vụ việc mà bản chất là tranh chấp hợp đồng hoặc nghĩa vụ thanh toán đã bị khởi tố hình sự, đặc biệt trong các lĩnh vực bất động sản, tài chính, ngân hàng và tín dụng. Chỉ riêng trong năm 2023, tòa án đã thụ lý hơn 467.000 vụ việc dân sự – thương mại, tăng 7,5% so với năm 2022, trong đó không ít vụ việc phát sinh kiến nghị về hành vi “lạm dụng tố tụng hình sự để giải quyết tranh chấp dân sự”. Đây là dấu hiệu cho thấy sự thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật và tiềm ẩn nguy cơ làm sai lệch bản chất pháp lý của quan hệ kinh doanh.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, tranh chấp dân sự – thương mại và xử lý hình sự trong kinh doanh được điều chỉnh bởi những thiết chế pháp lý khác nhau, phản ánh sự khác biệt về bản chất pháp lý, mục tiêu điều chỉnh và phương thức áp dụng. Các tranh chấp này được giải quyết thông qua tòa án nhân dân có thẩm quyền theo Điều 30, 31 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, hoặc bằng cơ chế trọng tài thương mại theo Luật Trọng tài Thương mại 2010. Điểm cốt lõi là cơ chế giải quyết dân sự tôn trọng ý chí của các bên, nhấn mạnh tính thỏa thuận và tự nguyện, với mục tiêu bảo đảm công bằng về lợi ích, khôi phục trạng thái cân bằng của quan hệ dân sự. Các biện pháp pháp lý thường được áp dụng bao gồm: buộc thực hiện nghĩa vụ, hủy bỏ hợp đồng, bồi thường thiệt hại (Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015) hoặc khôi phục quyền tài sản đã bị xâm phạm.
Ngược lại, khi hành vi trong hoạt động kinh doanh mang tính nguy hiểm cho xã hội, đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, thì phải chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Các tội danh phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh bao gồm: lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174), lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175), trốn thuế (Điều 200), vi phạm quy định về quản lý tài sản nhà nước gây thất thoát, lãng phí (Điều 219) hoặc vi phạm quy định về cạnh tranh (Điều 217). Đặc trưng chung của xử lý hình sự là tính công quyền, mang mục đích trừng phạt và phòng ngừa, không phụ thuộc vào ý chí thỏa thuận của các bên, với trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng (Điều 15 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015).
Ngoài ra, còn tồn tại sự thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Có những vụ việc được cơ quan điều tra và viện kiểm sát đình chỉ vì không đủ căn cứ hình sự, nhưng sau đó tòa án vẫn tiếp tục xét xử theo hướng trách nhiệm hình sự. Tình trạng này không chỉ làm gia tăng rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư, niềm tin của xã hội vào hệ thống pháp luật. Vấn đề này đã được Bộ Chính trị cảnh báo trong Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày 01/11/2016, trong đó khẳng định yêu cầu “khắc phục tình trạng hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự”.
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp kinh doanh – thương mại, một khó khăn thường gặp là việc xác định ranh giới giữa vi phạm nghĩa vụ dân sự và hành vi có dấu hiệu hình sự. Việc nhầm lẫn hoặc “hình sự hóa quan hệ dân sự” không chỉ ảnh hưởng đến quyền tự do kinh doanh mà còn gây hệ lụy tiêu cực cho môi trường pháp lý và niềm tin của doanh nghiệp. Các tiêu chí pháp lý phân định ranh giới cụ thể như sau:
Trong lý luận pháp lý hình sự cũng như dân sự, ý chí chủ quan và động cơ của chủ thể luôn được coi là tiêu chí hàng đầu để phân định hành vi vi phạm hợp đồng thuần túy với hành vi mang bản chất tội phạm. Đây chính là yếu tố phản ánh “tinh thần” của giao dịch, cho thấy liệu một bên có thực sự hướng tới việc thực hiện nghĩa vụ hợp pháp hay chỉ coi giao dịch như công cụ để chiếm đoạt.
Đối với trường hợp mang dấu hiệu hình sự thì ngay từ thời điểm khởi tạo giao dịch, chủ thể đã cố ý gian dối, cố tình che giấu mục đích thật sự là chiếm đoạt tài sản, thì hành vi đó đã vượt ra ngoài phạm vi của quan hệ dân sự – thương mại thông thường. Ví dụ: thành lập công ty “ma”, không có hoạt động kinh doanh thực tế, chỉ nhằm ký kết hợp đồng mua bán hoặc vay vốn, sau đó chiếm đoạt tiền và bỏ trốn. Một số trường hợp khác như việc sử dụng giấy tờ giả để vay vốn ngân hàng, cố tình nâng khống giá trị tài sản bảo đảm, lập hồ sơ tài chính không có thật… đều thể hiện rõ ý đồ chiếm đoạt ngay từ đầu. Đây là biểu hiện của hành vi gian dối, cấu thành yếu tố “lỗi cố ý trực tiếp” trong tội phạm hình sự.
Trường hợp dân sự thì lại mang bản chất ngược đối với trường hợp mang dấu hiệu hình sự. Bởi nếu các bên tham gia giao dịch với thiện chí, mong muốn hợp tác cùng phát triển thì sự phát sinh tranh chấp chủ yếu đến từ rủi ro khách quan hoặc yếu tố bất khả kháng. Ví dụ: doanh nghiệp ký hợp đồng cung ứng nguyên liệu đúng quy trình, nhưng do dịch bệnh khiến chuỗi cung ứng bị gián đoạn, không thể giao hàng đúng hạn; hoặc do khủng hoảng kinh tế làm mất khả năng thanh toán. Trong những trường hợp này, dù nghĩa vụ không được thực hiện đầy đủ, nhưng động cơ ban đầu không hề nhằm mục đích chiếm đoạt, mà chỉ là hệ quả ngoài mong muốn. Do đó, hành vi này cần được giải quyết theo nguyên tắc bồi thường và khắc phục hậu quả của pháp luật dân sự, chứ không thể xem là tội phạm.
Có thể khẳng định rằng, động cơ ngay từ thời điểm khởi tạo giao dịch là “ranh giới tinh thần” quan trọng nhất để phân định giữa hành vi dân sự – thương mại và hành vi hình sự trong kinh doanh.
Nếu ý chí ban đầu khi khởi tạo giao dịch quan trọng bậc nhất, thì tiêu chí thứ hai cần được xem xét là cách thức chủ thể hành xử trong quá trình thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Chính các hành vi này phản ánh thái độ của bên có nghĩa vụ rằng họ có thật sự thiện chí khắc phục hay đang tìm cách chiếm đoạt. Khi bên có nghĩa vụ thực hiện các hành vi nhằm trốn tránh hoặc cản trở việc thực hiện nghĩa vụ, điển hình như bỏ trốn khỏi địa chỉ kinh doanh, tẩu tán hoặc che giấu tài sản, làm giả chứng từ, hoặc cung cấp thông tin sai lệch để né tránh trách nhiệm. Những biểu hiện này cho thấy họ không còn ý định thực hiện hợp đồng, mà chuyển sang mục tiêu chiếm đoạt. Ví dụ: doanh nghiệp vay vốn ngân hàng, sau khi giải ngân thì rút tiền, tẩu tán tài sản bảo đảm và giám đốc bỏ trốn; hoặc thương nhân lập báo cáo tài chính giả để tiếp tục ký hợp đồng vay vốn mới, dù đã mất khả năng thanh toán. Đây là những tình huống cấu thành dấu hiệu “hành vi gian dối” trong tội phạm hình sự.
Còn nếu bên vi phạm nghĩa vụ vẫn thể hiện nỗ lực hợp tác như chậm thanh toán nhưng có văn bản xin gia hạn, đề nghị trả dần, thương lượng lại hợp đồng, hoặc tìm kiếm giải pháp thay thế để giao hàng, thì đó là dấu hiệu cho thấy họ chưa từ bỏ thiện chí ban đầu. Trong bối cảnh kinh doanh, việc chậm thực hiện nghĩa vụ có thể xuất phát từ lý do khách quan như thiếu vốn lưu động, biến động thị trường, thay đổi chính sách vĩ mô… Các hành vi này chỉ nên được xử lý theo hướng vi phạm nghĩa vụ dân sự và bồi thường thiệt hại, chứ không phải hình sự hóa.
Nhận thấy, tiêu chí này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn điều tra, khi cơ quan tiến hành tố tụng cần phân tích không chỉ hợp đồng mà còn chuỗi hành vi sau khi ký kết. Bởi có những trường hợp ban đầu giao dịch hợp pháp, nhưng quá trình thực hiện lại xuất hiện hành vi gian dối có chủ đích, làm thay đổi bản chất vụ việc từ dân sự sang hình sự. Ngược lại, nếu chủ thể vẫn có thiện chí thực hiện, việc áp dụng chế tài hình sự sẽ gây oan sai, cản trở hoạt động kinh doanh.
Một tiêu chí khác để phân định ranh giới giữa tranh chấp dân sự – thương mại và hành vi hình sự trong kinh doanh chính là mức độ thiệt hại và phạm vi ảnh hưởng của hành vi vi phạm. Bởi lẽ, pháp luật dân sự chủ yếu điều chỉnh quan hệ tài sản, quyền và nghĩa vụ giữa các bên, trong khi pháp luật hình sự bảo vệ trật tự xã hội và lợi ích công cộng.
Do đó, nếu thiệt hại chỉ giới hạn trong phạm vi hợp đồng, giữa hai hoặc một số bên tham gia, hậu quả mang tính cá nhân, cục bộ, thì đó là dấu hiệu đặc trưng của tranh chấp dân sự. Ví dụ: một doanh nghiệp không thanh toán đúng hạn cho nhà cung cấp nguyên liệu, dẫn đến thiệt hại cho nhà cung cấp nhưng không ảnh hưởng đến bên thứ ba. Vụ việc này chỉ liên quan đến quyền, nghĩa vụ dân sự và cần giải quyết bằng cơ chế tố tụng dân sự hoặc trọng tài thương mại thì đó được xem là trường hợp mang bản chất dân sự.
Ngược lại, nếu hành vi vi phạm gây ra thiệt hại nghiêm trọng, diện rộng, ảnh hưởng đến lợi ích của nhiều đối tác, người tiêu dùng hoặc tác động đến sự an toàn, ổn định của xã hội, thì đã vượt khỏi khuôn khổ của một quan hệ hợp đồng riêng lẻ. Ví dụ: doanh nghiệp kinh doanh đa cấp sử dụng mô hình lừa đảo, chiếm đoạt tiền của hàng nghìn người tham gia; hay doanh nghiệp sản xuất thực phẩm cố tình cung ứng hàng kém chất lượng, gây hại cho sức khỏe cộng đồng. Đây là những hành vi có hậu quả xã hội rõ rệt, cần xử lý bằng công cụ hình sự. Vì vậy, việc phân tích mức độ thiệt hại và phạm vi ảnh hưởng giúp cơ quan tiến hành tố tụng xác định đúng đối tượng cần được pháp luật bảo vệ. Nếu chỉ là thiệt hại giữa hai bên hợp đồng, ưu tiên giải quyết theo cơ chế bồi thường. Nhưng nếu hậu quả lan tỏa, xâm phạm lợi ích chung, thì phải chuyển sang chế tài hình sự để răn đe và bảo vệ trật tự xã hội. Như vậy, tiêu chí này đóng vai trò như “ranh giới khách quan” để nhận diện mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi.
Căn cứ pháp lý là tiêu chí mang tính quyết định trong việc phân định tranh chấp dân sự – thương mại và hành vi hình sự trong kinh doanh. Về bản chất, hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết kế hai “đường ray” xử lý khác nhau:
Trong lĩnh vực dân sự – thương mại, Pháp luật dân sự điều chỉnh quan hệ hợp đồng trên cơ sở tự do, tự nguyện và thiện chí của các bên. Khi có vi phạm, việc xử lý tập trung vào bồi thường và khắc phục hậu quả. Cụ thể tại Điều 351 BLDS 2015 quy định về trách nhiệm dân sự khi không thực hiện đúng nghĩa vụ; Điều 360, 361 BLDS 2015 quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ; Điều 419 BLDS 2015 quy định về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng.
Trong lĩnh vực hình sự thì chỉ khi hành vi đã hội đủ các yếu tố cấu thành tội phạm mới chuyển sang xử lý hình sự theo Bộ luật Hình sự. Cụ thể tại Điều 174 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản; Điều 175 BLHS 2015 quy định Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản; Điều 222 BLHS 2015 quy định Tội cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán.
Việc xác định căn cứ pháp lý phù hợp là điều kiện tiên quyết để tránh “hình sự hóa quan hệ dân sự” hoặc ngược lại là “dân sự hóa quan hệ hình sự”. Nếu lẫn lộn hai hệ thống pháp luật, sẽ dẫn đến hệ quả nghiêm trọng: doanh nghiệp mất niềm tin vào pháp luật, môi trường đầu tư bị ảnh hưởng, hoặc tội phạm kinh tế bị bỏ lọt.
Qua phân tích bốn tiêu chí phân định, có thể thấy rằng ranh giới giữa tranh chấp dân sự – thương mại và hành vi hình sự trong kinh doanh không phải lúc nào cũng rõ ràng. Tuy nhiên, nếu cơ quan tiến hành tố tụng và các chủ thể tham gia quan hệ kinh doanh chú trọng đầy đủ các tiêu chí nêu trên thì việc phân định sẽ trở nên minh bạch và chính xác hơn. Từ đó, việc xác định đúng ranh giới giữa dân sự – thương mại và hình sự trong kinh doanh không chỉ là vấn đề lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó bảo đảm công bằng pháp lý, an toàn trong hoạt động kinh doanh, và niềm tin của doanh nghiệp vào pháp luật, đồng thời góp phần xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và bền vững.
Mặc dù về lý luận và pháp luật đã có những căn cứ phân định khá rõ, song trong thực tiễn áp dụng, tình trạng “hình sự hóa” các tranh chấp dân sự – kinh tế vẫn diễn ra khá phổ biến. Đây là một hiện tượng đáng quan ngại, vì nó không chỉ làm sai lệch bản chất vụ việc mà còn tạo ra sự bất ổn trong môi trường kinh doanh.
Một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng “hình sự hóa” quan hệ dân sự – kinh tế xuất phát ngay từ sự bất cập trong hệ thống pháp luật hiện hành.
Trước hết, có thể thấy rằng các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), đặc biệt là tại Điều 174 Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và Điều 175 Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, đều có phạm vi áp dụng rất rộng và cách diễn đạt còn khái quát. Cả hai điều luật này đều tập trung vào hành vi “chiếm đoạt tài sản của người khác” nhưng tiêu chí để xác định đâu là chiếm đoạt bằng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu mang tính chất lừa đảo, đâu là chiếm đoạt sau khi có sự tin tưởng, giao tài sản hợp pháp mang tính chất lạm dụng tín nhiệm, trên thực tế thường bị chồng lấn. Điều này khiến cùng một hành vi có thể được diễn giải theo hướng tranh chấp hợp đồng dân sự hoặc tội phạm hình sự, tùy vào cách hiểu và lập luận của cơ quan tiến hành tố tụng.
Thứ hai, hiện nay chưa có hướng dẫn chính thức và chi tiết của Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao để giúp phân định rạch ròi đâu là vi phạm dân sự – thương mại, đâu là hành vi phạm tội hình sự. Các án lệ, nghị quyết hướng dẫn còn hạn chế, chưa đủ để thống nhất trong thực tiễn. Chính khoảng trống này dẫn đến tình trạng mỗi địa phương, mỗi cơ quan tiến hành tố tụng có thể đưa ra cách hiểu khác nhau.
Thứ ba, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn thiếu một cơ chế “bộ lọc” ban đầu để ngăn ngừa việc khởi tố hình sự trong những vụ việc có bản chất dân sự. Ở nhiều quốc gia, trước khi thụ lý vụ án hình sự liên quan đến quan hệ hợp đồng, cơ quan điều tra phải tham khảo ý kiến từ tòa án dân sự hoặc có hội đồng thẩm định độc lập để xác định tính chất vụ việc. Việt Nam hiện chưa có cơ chế tương tự, khiến cơ quan điều tra thường có xu hướng “khởi tố trước, phân loại sau”, tạo điều kiện cho nguy cơ hình sự hóa.
Cuối cùng, sự thiếu đồng bộ giữa Bộ luật Hình sự và Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự, Luật Thương mại cũng là nguyên nhân khiến việc phân định gặp khó khăn. Các quy định về nghĩa vụ hợp đồng, bồi thường thiệt hại trong BLDS chưa được liên kết chặt chẽ với các tội danh trong BLHS, dẫn đến việc áp dụng thiếu rành mạch.
Từ những phân tích trên có thể thấy: bất cập pháp luật là “mảnh đất” tạo điều kiện cho xu hướng hình sự hóa tranh chấp dân sự – kinh tế, và nếu không có sự điều chỉnh kịp thời, nguy cơ này sẽ tiếp tục kéo dài.
Một nguyên nhân đáng chú ý khác là tâm lý “an toàn” của cơ quan tiến hành tố tụng. Thực tiễn cho thấy, nhiều cơ quan điều tra và Viện kiểm sát thường chọn khởi tố hình sự ngay từ đầu để tránh bị coi là “bỏ lọt tội phạm”. Trong khi đó, nếu sau này vụ việc được xác định là dân sự và đình chỉ, trách nhiệm cá nhân của cán bộ tố tụng thường không bị đặt nặng. Cách tiếp cận này dẫn đến tình trạng “khởi tố trước, phân loại sau”.
Bên cạnh đó, sức ép dư luận và áp lực từ phía bên tố giác cũng khiến cơ quan điều tra dễ thiên về xử lý hình sự, nhất là trong các vụ có số tiền lớn hoặc liên quan nhiều người. Ngoài ra, kiến thức pháp luật dân sự – thương mại của một số cán bộ tố tụng còn hạn chế, dẫn tới việc đánh giá nhầm hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng thành hành vi chiếm đoạt.
Không chỉ đến từ hệ thống pháp luật và cơ quan tiến hành tố tụng, bản thân các bên trong tranh chấp cũng góp phần thúc đẩy tình trạng “hình sự hóa” quan hệ dân sự – kinh tế.
Trên thực tế, khi xảy ra vi phạm hợp đồng, bên bị thiệt hại thường không lựa chọn con đường khởi kiện dân sự – vốn tốn kém thời gian, thủ tục kéo dài và khó thi hành án – mà thay vào đó là tố giác hình sự. Việc này xuất phát từ hai động cơ chính: Thứ nhất, tố tụng hình sự có xu hướng diễn ra nhanh hơn, tạo sức ép mạnh mẽ đối với bên vi phạm. Ngay từ khi cơ quan điều tra thụ lý, bên bị tố giác có thể bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn như cấm xuất cảnh, kê biên tài sản, thậm chí tạm giam. Điều này giúp bên tố giác cảm thấy “an toàn” hơn và có cơ hội đòi lại quyền lợi. Thứ hai, trong bối cảnh việc thi hành án dân sự còn nhiều khó khăn, nhất là khi bên vi phạm đã lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán, bên bị vi phạm thường xem tố tụng hình sự là công cụ hữu hiệu để gây áp lực và buộc đối phương phải hoàn trả.
Tuy nhiên, chính sự lựa chọn này đã lôi kéo cơ quan điều tra vào những tranh chấp vốn dĩ thuần túy dân sự, làm sai lệch bản chất vụ việc. Thay vì được giải quyết bằng cơ chế dân sự – thương mại, vụ việc bị đẩy sang tố tụng hình sự, gây ra nhiều hệ lụy: vừa làm quá tải hệ thống hình sự, vừa tạo tâm lý lo ngại cho doanh nghiệp về rủi ro pháp lý.
Từ đó có thể thấy, sự “lạm dụng con đường hình sự” của chính các bên trong tranh chấp cũng là một nguyên nhân quan trọng khiến tình trạng hình sự hóa quan hệ dân sự – kinh tế trở nên phổ biến.
Việc “hình sự hóa” tranh chấp dân sự – kinh tế không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến từng doanh nghiệp, mà còn tạo ra những hệ lụy lâu dài đối với môi trường pháp lý và sự phát triển của nền kinh tế.
Doanh nghiệp đối diện với nguy cơ pháp lý cao, bởi bất kỳ tranh chấp hợp đồng nào cũng có thể bị đối tác chuyển thành vụ án hình sự. Điều này làm nảy sinh tâm lý e ngại, khiến doanh nhân hạn chế ký kết hợp đồng lớn hoặc tham gia vào lĩnh vực mới.
Ngoài ra, chỉ cần có quyết định khởi tố, doanh nghiệp đã phải gánh chịu hậu quả nặng nề: mất uy tín trên thị trường, ngân hàng ngừng cấp tín dụng, đối tác rút lui, dự án đình trệ. Hệ quả này thường nghiêm trọng hơn nhiều so với thiệt hại ban đầu của hợp đồng.
Nguy cơ “hình sự hóa” làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài vốn coi trọng tính minh bạch và khả năng dự đoán của pháp luật. Khi thấy rủi ro bị hình sự hóa tranh chấp, họ sẽ cân nhắc kỹ trước khi quyết định rót vốn.
Mặt khác, doanh nghiệp trong nước cũng phải gánh chi phí tuân thủ cao hơn, phải duy trì bộ phận pháp lý, kiểm toán, luật sư thường trực để phòng ngừa rủi ro. Điều này làm giảm năng lực cạnh tranh so với các nước có môi trường pháp lý ổn định hơn. Về lâu dài, thể chế kinh tế bị méo mó thay vì khuyến khích sáng tạo và hợp tác, pháp luật vô tình trở thành công cụ trừng phạt và gây sức ép.
Ở tầm vĩ mô, việc xử lý hình sự những tranh chấp vốn dĩ dân sự làm tăng gánh nặng cho hệ thống tố tụng hình sự, trong khi các cơ quan này vốn đã chịu áp lực quá tải.
Mặt khác, Nhà nước có nguy cơ can thiệp quá sâu vào quan hệ hợp đồng, đi ngược lại nguyên tắc tự do kinh doanh được Hiến pháp bảo đảm. Điều này làm chậm tiến trình xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển, nơi pháp luật phải bảo vệ sự an toàn và tính dự đoán cho doanh nghiệp, thay vì trở thành “rào cản” đối với hoạt động kinh tế.
Qua những phân tích ở trên, có thể rút ra một số nhận định cơ bản như sau:
Thứ nhất, ranh giới giữa tranh chấp dân sự – thương mại và xử lý hình sự trong kinh doanh ở Việt Nam hiện nay vẫn còn mờ nhạt. Các tiêu chí phân định tuy đã được đề cập trong lý luận, nhưng chưa được luật hóa đầy đủ, chưa có hướng dẫn chính thức và thống nhất từ cơ quan tư pháp tối cao.
Thứ hai, thực tiễn cho thấy vẫn tồn tại xu hướng hình sự hóa quan hệ dân sự – kinh tế. Xu hướng này bắt nguồn từ nhiều phía: quy định pháp luật còn chồng chéo; cơ quan tiến hành tố tụng có tâm lý “khởi tố để an toàn” và chịu sức ép dư luận; các bên trong tranh chấp lạm dụng con đường hình sự để gây áp lực. Đây là một thực trạng đáng lo ngại, phản ánh sự thiếu đồng bộ giữa lý luận và thực tiễn.
Thứ ba, hệ quả của hiện tượng này là nguy cơ bất ổn pháp lý và suy giảm niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp. Doanh nhân phải đối diện với rủi ro bị hình sự hóa ngay cả trong những tranh chấp hợp đồng thông thường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn trong kinh doanh, uy tín của doanh nghiệp, và xa hơn là sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam trong con mắt các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Từ những nhận định trên có thể khẳng định: việc làm rõ ranh giới giữa trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hình sự trong kinh doanh không chỉ là yêu cầu lý luận, mà còn là nhiệm vụ cấp thiết về chính sách. Kiểm soát xu hướng hình sự hóa tranh chấp dân sự – kinh tế là điều kiện tiên quyết để xây dựng một thể chế kiến tạo phát triển, trong đó lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội được bảo đảm hài hòa.
Trong nhiều năm qua, các cơ quan tiến hành tố tụng ở Việt Nam đã giải quyết không ít vụ án liên quan đến tranh chấp trong hoạt động kinh doanh, nơi mà ranh giới giữa dân sự – thương mại và hình sự không thật sự rõ ràng. Báo cáo tổng kết công tác của ngành Tòa án và Viện Kiểm sát cho thấy, hai tội danh được áp dụng nhiều nhất trong các tình huống này là Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản quy định tại Điều 174 BLHS và Tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản quy định tại Điều 175 BLHS. Dưới đây là một số ví dụ điển hình là Vụ án Huỳnh Thị Huyền Như – “siêu lừa” tại Ngân hàng Vietinbank (2014 – 2018)
Bối cảnh: Huỳnh Thị Huyền Như, với cương vị là Trưởng phòng Giao dịch Điện Biên Phủ thuộc Ngân hàng Vietinbank, đã lợi dụng chức vụ và quyền hạn của mình, đồng thời dựa vào sự am hiểu quy trình huy động vốn và khả năng tiếp cận các tổ chức, cá nhân sở hữu nguồn tiền lớn để nhằm lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Thủ đoạn: Bị cáo giả mạo nhiều hồ sơ, đưa ra mức lãi suất cao vượt trần, điều này trái quy định Ngân hàng Nhà nước, hứa hẹn ưu đãi đặc biệt để dụ khách hàng ký các hợp đồng gửi tiền, hợp đồng ủy thác đầu tư. Trên thực tế, số tiền này không được sử dụng đúng mục đích mà Huyền Như đã chiếm đoạt để trả nợ cá nhân và sử dụng bất hợp pháp. Tổng số tiền chiếm đoạt lên tới hơn 4.000 tỷ đồng từ nhiều đơn vị khác nhau.
Xử lý pháp luật: Tòa án nhân dân Tối cao xác định, ngay từ thời điểm mời chào gửi tiền, Huyền Như đã có ý định gian dối nhằm chiếm đoạt, hành vi phạm tội được hình thành từ đầu, không phải do rủi ro kinh doanh. Vì vậy, bị cáo bị tuyên phạm tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS với mức án chung thân.
Ý nghĩa pháp lý: Vụ án này khẳng định nguyên tắc: nếu hợp đồng chỉ là công cụ để hợp thức hóa thủ đoạn gian dối, thì đó là quan hệ hình sự chứ không phải dân sự. Đồng thời, vụ án cảnh báo các tổ chức tín dụng về nguy cơ sơ hở trong kiểm soát nội bộ có thể tạo điều kiện cho hành vi lừa đảo quy mô lớn.
Từ các vụ án tiêu biểu đã phân tích, có thể chỉ ra một số vấn đề nổi bật trong việc phân định ranh giới giữa tranh chấp dân sự – kinh tế và tội phạm hình sự ở Việt Nam hiện nay.
Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã có quy định tương đối cụ thể về các tội danh “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” quy định tại Điều 174 và “Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản” quy định tại Điều 175. Tuy nhiên, trên thực tế, việc phân biệt đâu là “hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt” và đâu là “rủi ro kinh doanh dân sự” lại không hề dễ dàng.
Ở những vụ án như Huỳnh Thị Huyền Như, hành vi gian dối đã được xác lập ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng như làm giả hồ sơ, hứa hẹn lãi suất bất hợp pháp, không có khả năng thực hiện ngay từ đầu. Do đó, việc xử lý hình sự là rõ ràng và không có tranh cãi. Tuy nhiên, ở nhiều vụ vay vốn – góp vốn khác, sự khác biệt giữa việc mất khả năng trả nợ do rủi ro kinh doanh khách quan và việc chiếm đoạt tài sản không dễ nhận diện. Nếu người vay vốn dùng tiền đúng mục đích, có thiện chí trả nợ nhưng thua lỗ thì đó chỉ là tranh chấp dân sự. Ngược lại, nếu họ cố tình dùng sai mục đích, bỏ trốn, tẩu tán tài sản thì mới có thể coi là hình sự.
Chính sự mơ hồ trong ranh giới này đã dẫn đến tình trạng không thống nhất trong xét xử. Có vụ án, tòa tuyên bị cáo phạm tội chiếm đoạt; nhưng vụ khác với hoàn cảnh tương tự, lại được coi là tranh chấp dân sự.
Một đặc điểm đáng chú ý là tâm lý “an toàn” của cơ quan tiến hành tố tụng. Khi có đơn tố giác, nhiều điều tra viên và kiểm sát viên thường chọn cách khởi tố vụ án hình sự, thay vì hướng dẫn đương sự khởi kiện dân sự.
Vụ Alibaba là ví dụ điển hình: hợp đồng mua bán đất được xác định là công cụ che giấu hành vi gian dối, nên khởi tố hình sự là hợp lý. Tuy nhiên, trong nhiều vụ khác – nơi hợp đồng thực sự tồn tại, giao dịch kinh doanh đã diễn ra, rủi ro xuất phát từ thị trường – thì việc khởi tố hình sự lại gây tranh cãi.
Xu hướng này có thể bắt nguồn từ hai nguyên nhân chính đó là Sức ép dư luận xã hội khi vụ việc có nhiều người bị hại, số tiền lớn, cơ quan tố tụng thường lựa chọn khởi tố để “trấn an” dư luận và Mong muốn răn đe nếu Cơ quan tố tụng coi hình sự là công cụ phòng ngừa chung, nhằm ngăn chặn các hành vi gian dối trong kinh doanh.
Tuy nhiên, việc lạm dụng khởi tố hình sự dẫn đến bất ổn cho môi trường đầu tư – kinh doanh, bởi doanh nhân có thể bị hình sự hóa ngay cả trong những quan hệ hợp đồng thuần túy. Điều này làm giảm tính hấp dẫn và an toàn pháp lý của thị trường.
Một thực tế phổ biến trong quan hệ kinh doanh ở Việt Nam là bên bị vi phạm hợp đồng thường lựa chọn tố giác hình sự thay vì khởi kiện dân sự. Bởi lý do là con đường dân sự thường kéo dài, khó thi hành án, trong khi tố giác hình sự có tác động mạnh hơn – gây áp lực lớn cho bên vi phạm, thậm chí khiến họ buộc phải trả tiền nhanh chóng để “thoát tội”. Điều này dẫn đến hệ quả rằng Cơ quan điều tra bị cuốn vào những tranh chấp dân sự – kinh tế thuần túy, biến tố tụng hình sự thành công cụ đòi nợ. Điều này làm sai lệch chức năng của luật hình sự, đồng thời tạo ra tâm lý “lạm dụng hình sự” để giải quyết quan hệ dân sự.
Thực trạng này cũng gây hệ quả tiêu cực về lâu dài bởi các doanh nghiệp, doanh nhân rơi vào thế yếu, dễ bị đối tác sử dụng tố giác hình sự như một công cụ gây sức ép trong đàm phán.
Hệ quả trực tiếp của tình trạng trên là tính dự đoán của pháp luật bị suy giảm mạnh. Doanh nghiệp và nhà đầu tư không thể biết trước cùng một hành vi sẽ bị xử lý như thế nào – dân sự hay hình sự. Có vụ án ở một địa phương được giải quyết theo hướng dân sự, nhưng cùng bản chất vụ việc ở địa phương khác lại bị khởi tố hình sự. Điều này tạo ra sự không bình đẳng trong áp dụng pháp luật, làm suy giảm niềm tin của doanh nhân và nhà đầu tư.
Ngoài ra, môi trường kinh doanh cũng chịu ảnh hưởng vì doanh nghiệp e ngại ký kết hợp đồng lớn, ngại vay vốn hoặc hợp tác đầu tư, vì lo sợ rủi ro pháp lý có thể bị hình sự hóa. Điều này đi ngược với chủ trương của Nhà nước về bảo đảm quyền tự do kinh doanh, tạo lập môi trường đầu tư minh bạch, an toàn.
Việc phân định ranh giới giữa tranh chấp dân sự – kinh tế và tội phạm hình sự trong hoạt động kinh doanh ở Việt Nam hiện nay đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức, có thể chỉ ra trên một số phương diện sau:
Để xác định một hành vi có “gian dối ngay từ đầu”, đủ yếu tố cấu thành tội lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm hay chỉ đơn thuần là rủi ro kinh doanh thuộc phạm trù tranh chấp dân sự, cơ quan tiến hành tố tụng cần phải thu thập một hệ thống chứng cứ đầy đủ và chặt chẽ ví dụ như hợp đồng, chứng từ giao dịch, sao kê tài chính, mục đích và cách thức sử dụng vốn, hành vi tẩu tán tài sản (nếu có)…
Tuy nhiên, trong thực tế, các chứng cứ này thường nằm trong tay doanh nghiệp, đối tác hoặc ngân hàng, nên việc thu thập gặp khó khăn, mất nhiều thời gian. Hiện nay, không ít trường hợp cơ quan điều tra suy đoán theo hướng “không trả được nợ = chiếm đoạt”, bỏ qua các yếu tố thiện chí và bối cảnh khách quan ví dụ dịch bệnh, biến động kinh tế hay rủi ro thị trường. Hệ quả là nhiều vụ việc dân sự thuần túy lại bị quy kết thành tội phạm hình sự, gây oan sai hoặc ảnh hưởng lớn đến uy tín, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Hiện nay, pháp luật chưa có quy định rõ ràng buộc cơ quan điều tra phải sàng lọc kỹ lưỡng đơn tố giác trước khi quyết định khởi tố vụ án hình sự. Trong khi đó, tố giác hình sự lại thường được các bên sử dụng như một “chiêu thức” gây sức ép trong tranh chấp hợp đồng. Dẫn đến hệ quả rằng Cơ quan điều tra buộc phải tiếp nhận và thụ lý, dẫn đến tình trạng nhiều vụ việc đáng lẽ nên giải quyết theo thủ tục dân sự lại bị chuyển hóa thành vụ án hình sự. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực tố tụng như con người, chi phí, thời gian mà còn làm mất đi tính minh bạch và công bằng trong giải quyết tranh chấp kinh doanh. Hệ quả về lâu dài, nó còn tạo ra tâm lý bất an cho giới doanh nhân, khi bất cứ hợp đồng thua lỗ nào cũng có nguy cơ bị hình sự hóa.
Mặc dù Tòa án nhân dân Tối cao đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn để làm cơ sở tham chiếu, song số lượng án lệ trong lĩnh vực này vẫn còn rất ít, chưa đủ để tạo thành một hệ thống chuẩn mực áp dụng thống nhất trên phạm vi toàn quốc. Trên thực tế, mỗi địa phương, mỗi cơ quan tiến hành tố tụng có thể hiểu và áp dụng khác nhau về tiêu chí “gian dối ngay từ đầu” hoặc “thiện chí trong giao dịch”, dẫn đến kết quả xử lý không đồng bộ. Bên cạnh đó, chưa có nghị quyết hoặc văn bản hướng dẫn chi tiết từ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao về vấn đề này. Điều đó khiến thẩm phán và kiểm sát viên gặp lúng túng khi giải quyết các vụ việc cụ thể.
Những khó khăn nêu trên không chỉ mang tính pháp lý thuần túy mà còn tác động trực tiếp đến môi trường kinh doanh. Dễ dàng nhận thấy, doanh nghiệp và nhà đầu tư mất niềm tin vào sự an toàn pháp lý, lo ngại rằng rủi ro kinh doanh có thể bị hình sự hóa bất cứ lúc nào. Tình trạng này làm giảm tính hấp dẫn của môi trường đầu tư tại Việt Nam, đi ngược lại chủ trương của Nhà nước về xây dựng một thể chế kiến tạo, minh bạch và khuyến khích tinh thần khởi nghiệp
Thứ nhất, cần thiết phải xây dựng tiêu chí phân định rõ ràng giữa trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hình sự.
Thứ hai, cần tăng cường cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tố tụng hình sự, đặc biệt là hòa giải và trọng tài thương mại.
Thứ ba, cần thiết lập cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trước nguy cơ bị hình sự hóa.
Thứ tư, phải chú trọng nâng cao năng lực, trách nhiệm và nhận thức pháp lý của đội ngũ cán bộ trong các cơ quan tiến hành tố tụng.
Bên cạnh đó, cần xem xét tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Ở nhiều quốc gia, sự phân định giữa tranh chấp dân sự và trách nhiệm hình sự trong kinh doanh được đặt trên nguyên tắc “ưu tiên dân sự” – nghĩa là chỉ khi mọi cơ chế dân sự không còn khả năng bảo vệ quyền lợi chính đáng thì mới chuyển sang xử lý hình sự.
===========================================
CÔNG TY LUẬT TNHH MTV HÃNG LUẬT THÀNH DANH
Địa chỉ trụ sở: 7C Nguyễn Văn Tiết, phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ chi nhánh: 38 Bùi Viện, Đồng Xoài, Đồng Nai
Địa chỉ Văn phòng giao dịch: 278 Phạm Văn Bạch, phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0962 442 839
Email: hangluatthanhdanh@gmail.com
Web: www.hangluatthanhdanh.vn
Giờ làm việc: Thứ 2 đến Thứ 6 - 7:30AM to 5:30PM. Thứ 7 - 7:30Am to 11:30AM
Hotline